Bảng báo giá Lồng sắt trữ hàng mới nhất (Cập nhật theo Kích thước & Tải trọng)

Trong bối cảnh chi phí logistics và quản lý kho bãi ngày càng tăng cao, việc tìm kiếm giải pháp lưu trữ vừa thông minh, vừa tối ưu chi phí là bài toán đau đầu của nhiều chủ doanh nghiệp. Lồng sắt trữ hàng (hay còn gọi là pallet lưới, lồng thép) nổi lên như một “ứng cử viên sáng giá” nhờ khả năng gấp gọn, xếp chồng và tuổi thọ bền bỉ. Tuy nhiên, thị trường hiện nay loạn giá với vô vàn chủng loại khiến người mua khó phân biệt đâu là giá trị thực.

Giá lồng sắt trữ hàng bao nhiêu?
Hiện nay, giá lồng sắt trữ hàng trên thị trường dao động từ 1.150.000 VNĐ đến 3.800.000 VNĐ/cái tùy thuộc vào kích thước (các model phổ biến A3, A5, A7), quy cách thép (đường kính 5.0mm – 6.4mm) và công nghệ xử lý bề mặt (mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn tĩnh điện). Mức giá này có thể thay đổi theo biến động của phôi thép thế giới và số lượng đặt hàng cụ thể.

Bài viết dưới đây, được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Sắt Thép Việt Nhật (Công Ty TNHH DV TM SX Anh Quân), sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết, phân tích các yếu tố cấu thành giá và giúp bạn tránh bẫy “lồng sắt giá rẻ” kém chất lượng.

1. Các yếu tố cốt lõi quyết định giá thành Lồng sắt

Trước khi đi vào bảng giá chi tiết, quý khách hàng cần hiểu rõ: Tại sao hai chiếc lồng nhìn giống hệt nhau nhưng giá lại chênh lệch cả trăm nghìn đồng? Câu trả lời nằm ở “chất lượng ngầm” bên trong.

1.1. Trọng lượng và Đường kính nan thép

Đây là yếu tố chiếm 60% giá thành sản phẩm. Thép là nguyên liệu chính, do đó lồng càng nặng (dùng nhiều thép) thì giá càng cao.

  • Lồng giá rẻ: Thường sử dụng thép phi 4.8mm hoặc 5.0mm, mắt lưới thưa (100x100mm). Loại này nhẹ, chịu tải thấp (< 500kg), giá thành rẻ nhưng dễ bị phình bụng, cong vênh.
  • Lồng tiêu chuẩn: Sử dụng thép cường lực phi 5.8mm – 6.0mm hoặc 6.4mm, mắt lưới dày (50x50mm hoặc 50x100mm). Loại này chịu tải trọng lớn (800kg – 1500kg), giá cao hơn nhưng tuổi thọ gấp 3 lần.

1.2. Công nghệ xử lý bề mặt

Lớp “áo giáp” bảo vệ lồng sắt khỏi rỉ sét cũng quyết định đáng kể đến chi phí:

  • Mạ kẽm điện phân (Electro-galvanized): Giá rẻ nhất, bề mặt sáng bóng, phù hợp cho kho thường, siêu thị.
  • Sơn tĩnh điện: Giá trung bình, thẩm mỹ cao, phù hợp phân loại hàng hóa nhưng khả năng chịu va đập kém hơn mạ kẽm.
  • Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized): Giá cao nhất (đắt hơn 30-40% so với mạ điện phân). Bù lại, đây là “vua độ bền” với khả năng chống rỉ sét trên 10 năm, chuyên dùng cho kho lạnh, kho thủy sản.

1.3. Thiết kế phụ trợ

Các tùy chọn nâng cao như: Lắp thêm bánh xe, thiết kế nắp đậy, vách ngăn, hay lót tấm nhựa PP Danpla cũng sẽ cộng thêm vào đơn giá cuối cùng.

2. Bảng báo giá Lồng sắt trữ hàng tiêu chuẩn (Tham khảo 2025)

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các dòng lồng thép mạ kẽm điện phân phổ biến nhất tại Sắt Thép Việt Nhật. Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm nhập phôi thép.

Model Kích thước (Dài x Rộng x Cao) Mắt lưới (mm) Đường kính thép Tải trọng (kg) Khoảng giá tham khảo (VNĐ)
A3 (GS-C2) 800 x 600 x 640 mm 50 x 50 5.0 – 6.0 mm 300 – 500 1.150.000 – 1.450.000
A5 (GS-E3) 1000 x 800 x 840 mm 50 x 100 5.8 – 6.0 mm 800 – 1000 1.650.000 – 2.100.000
A7 (GS-E4) 1200 x 1000 x 890 mm 50 x 100 6.0 – 6.4 mm 1000 – 1200 2.200.000 – 2.800.000
1012 (Siêu trọng) 1200 x 1000 x 1000 mm 50 x 50 6.4 mm 1500 – 2000 Liên hệ báo giá

Lưu ý quan trọng: Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Đối với đơn hàng số lượng lớn (Dự án, Đại lý), Công Ty Anh Quân luôn có chính sách chiết khấu sâu từ 5% – 10%. Vui lòng liên hệ Hotline 0376.167.666 để nhận báo giá chính xác nhất hôm nay.

3. So sánh chi phí: Lồng gấp gọn vs. Lồng cố định

Nhiều khách hàng phân vân giữa việc đầu tư lồng sắt gấp gọn (Collapsible) hay dùng các loại sọt sắt hàn cố định (Rigid) để tiết kiệm chi phí ban đầu. Dưới đây là bài toán kinh tế thực tế:

Lồng sắt cố định (Hàn chết)

  • Giá mua ban đầu: Rẻ hơn khoảng 10-15% do kết cấu đơn giản, không tốn phụ kiện bản lề, khóa chốt.
  • Chi phí vận chuyển: Rất cao. Một xe tải chỉ chở được số lượng ít vì không thể gấp lại, chiếm thể tích lớn (chở khí là chính).
  • Chi phí kho bãi: Khi không có hàng, chúng vẫn chiếm diện tích kho khổng lồ, gây lãng phí không gian.

Lồng sắt gấp gọn (Pallet lưới)

  • Giá mua ban đầu: Cao hơn một chút do kỹ thuật sản xuất phức tạp.
  • Chi phí vận chuyển: Tiết kiệm tối đa. Khi gấp gọn, một xe tải có thể chở được 200-300 cái, giảm chi phí logistics xuống mức thấp nhất.
  • Hiệu quả dài hạn: Tiết kiệm 80% diện tích kho khi không sử dụng. Có thể thanh lý giá cao hơn khi không còn nhu cầu.

Kết luận: Nếu bạn chỉ dùng lồng trong nội bộ một nhà máy rộng và không bao giờ di chuyển đi đâu, lồng cố định có thể cân nhắc. Tuy nhiên, với 90% doanh nghiệp logistics, lồng sắt gấp gọn là khoản đầu tư thông minh và tiết kiệm hơn về lâu dài.

4. Báo giá phụ kiện đi kèm (Bánh xe, Nắp đậy, Tấm lót)

Để biến lồng trữ hàng thành xe đẩy hoặc tủ chứa an toàn, bạn cần trang bị thêm các phụ kiện. Sắt Thép Việt Nhật cung cấp báo giá phụ kiện lẻ như sau:

  • Bộ bánh xe (4 chiếc):
    • Bánh xe Nylon/PP (Chịu tải trung bình, nền bê tông): Giá từ 150.000 – 300.000 VNĐ/bộ.
    • Bánh xe PU lõi gang (Chịu tải nặng, bảo vệ nền Epoxy): Giá từ 450.000 – 850.000 VNĐ/bộ.
    • Lưu ý: Giá phụ thuộc vào đường kính bánh (100mm, 125mm, 150mm).
  • Nắp đậy (Top Lid): Thiết kế lưới thép có móc khóa, bảo vệ hàng hóa khỏi mất mát. Giá từ 250.000 – 400.000 VNĐ/chiếc.
  • Tấm lót PP Danpla: Lót đáy và vách để chứa hàng linh kiện nhỏ, chống rơi rớt. Giá từ 50.000 – 150.000 VNĐ/tấm.

5. Cảnh báo chiêu trò “báo giá ảo” và lồng sắt kém chất lượng

Trong quá trình tham khảo giá, quý khách có thể gặp những đơn vị chào giá lồng A5 chỉ 1.200.000 VNĐ/cái. Theo kinh nghiệm sản xuất của Anh Quân, mức giá này thường đi kèm với các rủi ro sau:

  • Ăn bớt đường kính thép: Báo giá thép 6.0mm nhưng thực tế giao hàng thép 5.0mm hoặc thép “âm” (thiếu ly). Điều này làm giảm 30% khả năng chịu tải.
  • Mạ kẽm sơ sài: Lớp mạ cực mỏng, chỉ sau 1-2 tháng để trong kho thường đã bắt đầu ố đen và gỉ sét.
  • Mối hàn yếu (Hàn điểm kém): Các điểm hàn bị cháy hoặc không ngấu, dễ bung ra khi lồng bị va đập nhẹ hoặc khi xếp chồng.

Do đó, “Tiền nào của nấy”. Hãy yêu cầu nhà cung cấp cam kết rõ ràng về thông số kỹ thuật (dung sai đường kính thép), trọng lượng tịnh của lồng và chế độ bảo hành trước khi xuống tiền.

6. Tại sao nên mua Lồng sắt tại Sắt Thép Việt Nhật (Anh Quân)?

Là đơn vị sản xuất trực tiếp (OEM) với nhà máy tại Hà Nội và kho phân phối lớn tại TP.HCM, Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Sản Xuất Anh Quân cam kết mang lại mức giá tốt nhất thị trường (Giá gốc tận xưởng) cho khách hàng.

Lợi thế cạnh tranh:

  • Pháp lý minh bạch: Mã số thuế 0109997103, hoạt động uy tín, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Mạng lưới Bắc – Nam:
    • Miền Bắc: Nhà máy tại Thường Tín, Hà Nội.
    • Miền Nam: Kho hàng tại Quận 12, TP.HCM.

    Giúp tối ưu chi phí vận chuyển cho khách hàng trên toàn quốc.

  • Hàng luôn có sẵn: Kho luôn duy trì số lượng lớn các mã A3, A5, A7 để đáp ứng đơn hàng gấp.
  • Nhận gia công theo yêu cầu: Sản xuất kích thước phi tiêu chuẩn, sơn màu theo nhận diện thương hiệu.

7. Câu hỏi thường gặp về giá lồng sắt

Giá trên website đã bao gồm vận chuyển chưa?

Chưa. Giá niêm yết thường là giá tại kho (Ex-work). Chi phí vận chuyển sẽ được tính dựa trên số lượng, địa điểm giao hàng và loại xe tải. Tuy nhiên, chúng tôi thường miễn phí vận chuyển nội thành cho các đơn hàng lớn.

Tôi mua số lượng ít (1-2 cái) công ty có bán không?

Có. Sắt Thép Việt Nhật phục vụ mọi đối tượng khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp. Tuy nhiên, giá bán lẻ sẽ cao hơn giá bán sỉ một chút.

Thời gian bảo hành là bao lâu?

Tất cả sản phẩm lồng thép của Anh Quân đều được bảo hành kết cấu (mối hàn, khung thép) trong vòng 12 tháng. Bảo hành 1 đổi 1 nếu có lỗi từ nhà sản xuất.

NHẬN BÁO GIÁ SỈ & ƯU ĐÃI THÁNG NÀY

Bạn cần bảng giá chi tiết cho dự án kho vận? Hay muốn tư vấn loại lồng phù hợp với ngân sách?

Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá gốc nhà máy, không qua trung gian!

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH QUÂN

  • 📧 Email: satthepvietnhathc@gmail.com
  • 🌐 Website: satthepvietnhat.com
  • 📍 Văn phòng HCM: 439/39 Đường Tân Thới Hiệp 21, P. Tân Thới Hiệp, Q.12, TP.HCM.
  • 📍 Văn phòng Hà Nội: Thôn Đổng Xuyên, Xã Thuận An, TP Hà Nội.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *